積非習貫 jī fēi xí guàn · tích phi tập quán Hán Việt: tích phi tập quán · Pinyin: jī fēi xí guàn Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 非 (phi) + 習 (tập) + 貫 (quán)Pinyinjī fēi xí guànHán Việttích phi tập quánCấu tạo積 + 非 + 習 + 貫 · tích + phi + tập + quán nghĩa thành phần: tích + phi + tập + quán