穎悟絕人

yǐng wù jué rén dĩnh ngộ tuyệt nhân

Hán Việt: dĩnh ngộ tuyệt nhân · Pinyin: yǐng wù jué rén

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩnh) + (ngộ) + (tuyệt) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聰明才智超越常人。宋.蘇軾《東坡志林》卷一:「安常雖聾,而穎悟絕人,以紙畫字,書不數字,輒深了人意。」也作「穎悟絕倫」。