穎悟絕倫

yǐng wù jué lún dĩnh ngộ tuyệt luân

Hán Việt: dĩnh ngộ tuyệt luân · Pinyin: yǐng wù jué lún

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩnh) + (ngộ) + (tuyệt) + (luân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聰明才智超過同輩。如:「他從小穎悟絕倫,若能好好栽培,將來必定成就非凡。」也作「穎悟絕人」。