穗飾扎髮帶 tuệ sức trát phát đái Hán Việt: tuệ sức trát phát đái Tổng quan Cấu tạo: 穗 (tuệ) + 飾 (sức) + 扎 (trát) + 髮 (phát) + 帶 (đái)Hán Việttuệ sức trát phát đáiCấu tạo穗 + 飾 + 扎 + 髮 + 帶 · tuệ + sức + trát + phát + đái nghĩa thành phần: tuệ + sức + trát + phát + đái