穠纖合度

nùng tiêm hợp độ

Hán Việt: nùng tiêm hợp độ

Tổng quan

Cấu tạo: (nùng) + (tiêm) + (hợp) + (độ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容身材適宜,胖瘦恰到好處。如:「她穠纖合度的身材,真令人羨慕!」也作「纖穠中度」。

Eng

  • Cihui 穠纖合度 óngxiānhédù f.e. well-proportioned (of a girl's figure)