穠纖得中 nùng tiêm đắc trung Hán Việt: nùng tiêm đắc trung Tổng quan Cấu tạo: 穠 (nùng) + 纖 (tiêm) + 得 (đắc) + 中 (trung)Hán Việtnùng tiêm đắc trungCấu tạo穠 + 纖 + 得 + 中 · nùng + tiêm + đắc + trung nghĩa thành phần: nùng + tiêm + đắc + trung Nghĩa EngCihui 穠纖得中 óngxiāndézhōng f.e. <wr.> right proportions