穢德垢行 huì dé gòu xíng · uế đức cấu hành Hán Việt: uế đức cấu hành · Pinyin: huì dé gòu xíng Tổng quan Cấu tạo: 穢 (uế) + 德 (đức) + 垢 (cấu) + 行 (hành)Pinyinhuì dé gòu xíngHán Việtuế đức cấu hànhCấu tạo穢 + 德 + 垢 + 行 · uế + đức + cấu + hành nghĩa thành phần: uế + đức + cấu + hành