穢德彰聞 huì dé zhāng wén · uế đức chương văn Hán Việt: uế đức chương văn · Pinyin: huì dé zhāng wén Tổng quan Cấu tạo: 穢 (uế) + 德 (đức) + 彰 (chương) + 聞 (văn)Pinyinhuì dé zhāng wénHán Việtuế đức chương vănCấu tạo穢 + 德 + 彰 + 聞 · uế + đức + chương + văn nghĩa thành phần: uế + đức + chương + văn