穩住神兒 wěn zhù shén ér · ổn trụ thần nhi Hán Việt: ổn trụ thần nhi · Pinyin: wěn zhù shén ér Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 住 (trụ) + 神 (thần) + 兒 (nhi)Pinyinwěn zhù shén érHán Việtổn trụ thần nhiCấu tạo穩 + 住 + 神 + 兒 · ổn + trụ + thần + nhi nghĩa thành phần: ổn + trụ + thần + nhi