穩住陣腳

ổn trụ trận cước

Hán Việt: ổn trụ trận cước

Tổng quan

Cấu tạo: (ổn) + (trụ) + (trận) + (cước)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 穩住陣腳 ěnzhù zhènjiǎo v.o. hold one's ground