穩喫三注 wén chī sān zhù · ổn khiết tam chú Hán Việt: ổn khiết tam chú · Pinyin: wén chī sān zhù Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 喫 (khiết) + 三 (tam) + 注 (chú)Pinyinwén chī sān zhùHán Việtổn khiết tam chúCấu tạo穩 + 喫 + 三 + 注 · ổn + khiết + tam + chú nghĩa thành phần: ổn + khiết + tam + chú