穩壓組件 ổn áp tổ kiện Hán Việt: ổn áp tổ kiện Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 壓 (áp) + 組 (tổ) + 件 (kiện)Hán Việtổn áp tổ kiệnCấu tạo穩 + 壓 + 組 + 件 · ổn + áp + tổ + kiện nghĩa thành phần: ổn + áp + tổ + kiện