穩定價格 ổn định giá cách Hán Việt: ổn định giá cách Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 定 (định) + 價 (giá) + 格 (cách)Hán Việtổn định giá cáchCấu tạo穩 + 定 + 價 + 格 · ổn + định + giá + cách nghĩa thành phần: ổn + định + giá + cách Nghĩa EngCihui 穩定價格 ěndìng jiàgé v.o. stabilize prices