穩定平衡

wěn dìng píng héng ổn định bình hành

Hán Việt: ổn định bình hành · Pinyin: wěn dìng píng héng

Tổng quan

thăng bằng ổn định: thăng bằng bền

Cấu tạo: (ổn) + (định) + (bình) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thăng bằng ổn định: thăng bằng bền
  • Cihui thăng bằng ổn định; thăng bằng bền。平衡的一種,加外力,平衡狀態改變,外力除去後,仍能恢復原來的平衡狀態。如放在碗底的球,就是處於這種平衡狀態。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物體所處的一種平衡狀態,在受到微小擾動後,仍可恢復原平衡狀態。

Eng

  • Cihui 穩定平衡 ěndìng pínghéng n. <phy.> stable equilibrium