穩定通貨

ổn định thông hóa

Hán Việt: ổn định thông hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (ổn) + (định) + (thông) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 穩定通貨 ěndìng tōnghuò v.o. stabilize a currency