穩態理論

wěn tài lǐ lùn ổn thái lí luận

Hán Việt: ổn thái lí luận · Pinyin: wěn tài lǐ lùn

Tổng quan

lý thuyết trạng thái ổn định (vũ trụ học)

Cấu tạo: (ổn) + (thái) + (lí) + (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lý thuyết trạng thái ổn định (vũ trụ học)

Eng

  • CC-CEDICT the steady-state theory (cosmology)
  • Cihui the steady-state theory (cosmology)