穩步擴大 wěn bù kuò dà · ổn bộ khoách đại Hán Việt: ổn bộ khoách đại · Pinyin: wěn bù kuò dà Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 步 (bộ) + 擴 (khoách) + 大 (đại)Pinyinwěn bù kuò dàHán Việtổn bộ khoách đạiCấu tạo穩 + 步 + 擴 + 大 · ổn + bộ + khoách + đại nghĩa thành phần: ổn + bộ + khoách + đại