穩當系統 ổn đương hệ thống Hán Việt: ổn đương hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 當 (đương) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtổn đương hệ thốngCấu tạo穩 + 當 + 系 + 統 · ổn + đương + hệ + thống nghĩa thành phần: ổn + đương + hệ + thống Nghĩa EngCihui trustworthy system