穩紮猛打

ổn trát mãnh đả

Hán Việt: ổn trát mãnh đả

Tổng quan

Cấu tạo: (ổn) + (trát) + (mãnh) + (đả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 穩扎猛打 ěnzhāměngdǎ f.e. successively secure positions to advance