穴處之徒

xué chǔ zhī tú huyệt xử chi đồ

Hán Việt: huyệt xử chi đồ · Pinyin: xué chǔ zhī tú

Tổng quan

Cấu tạo: (huyệt) + (xử) + (chi) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻见识浅陋的人。