穴居人的 huyệt cư nhân đích Hán Việt: huyệt cư nhân đích Tổng quan thuộc về giống người Nêanđectan Cấu tạo: 穴 (huyệt) + 居 (cư) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việthuyệt cư nhân đíchCấu tạo穴 + 居 + 人 + 的 · huyệt + cư + nhân + đích nghĩa thành phần: huyệt + cư + nhân + đích Nghĩa ViệtCihui thuộc về giống người Nêanđectan