穴見小儒

xué jiàn xiǎo rú huyệt kiến tiểu nho

Hán Việt: huyệt kiến tiểu nho · Pinyin: xué jiàn xiǎo rú

Tổng quan

Cấu tạo: (huyệt) + (kiến) + (tiểu) + (nho)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穴见:一孔之见。比喻见识狭小的学者。