究根詰底 cứu căn cật để Hán Việt: cứu căn cật để Tổng quan Cấu tạo: 究 (cứu) + 根 (căn) + 詰 (cật) + 底 (để)Hán Việtcứu căn cật đểCấu tạo究 + 根 + 詰 + 底 · cứu + căn + cật + để nghĩa thành phần: cứu + căn + cật + để Nghĩa EngCihui 究根詰底 iūgēnjiédǐ f.e. get to the root of ...