窮不聊生 cùng bất liêu sanh Hán Việt: cùng bất liêu sanh Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 不 (bất) + 聊 (liêu) + 生 (sanh)Hán Việtcùng bất liêu sanhCấu tạo窮 + 不 + 聊 + 生 · cùng + bất + liêu + sanh nghĩa thành phần: cùng + bất + liêu + sanh Nghĩa EngCihui 窮不聊生 ióngbùliáoshēng f.e. reduced to dire poverty