窮兒乍富 qióng ér zhà fù · cùng nhi sạ phú Hán Việt: cùng nhi sạ phú · Pinyin: qióng ér zhà fù Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 兒 (nhi) + 乍 (sạ) + 富 (phú)Pinyinqióng ér zhà fùHán Việtcùng nhi sạ phúCấu tạo窮 + 兒 + 乍 + 富 · cùng + nhi + sạ + phú nghĩa thành phần: cùng + nhi + sạ + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乍:骤然。指原来很穷的人骤然富有起来。多指因不正当手段而暴富。