穷凶极逆

qióng xiōng jí nìcùng hung cực nghịch

Hán Việt: cùng hung cực nghịch · Pinyin: qióng xiōng jí nì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

逆:违背。做事凶残不合礼法。

Cấu tạo: 窮 (cùng) + 兇 (hung) + 極 (cực) + 逆 (nghịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.极端凶残悖逆。

Từ liên quan

Gần nghĩa

穷凶极恶 · 窮兇極惡 · 穷凶恶极的 · 穷凶极暴 · 穷凶极悖 · 穷凶极虐