窮髮之北 cùng phát chi bắc Hán Việt: cùng phát chi bắc Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 髮 (phát) + 之 (chi) + 北 (bắc)Hán Việtcùng phát chi bắcCấu tạo窮 + 髮 + 之 + 北 · cùng + phát + chi + bắc nghĩa thành phần: cùng + phát + chi + bắc Nghĩa EngCihui 窮髮之北 ióngfàzhīběi n. extreme north where nothing grows