窮歲累月
cùng tuế luy nguyệt
Hán Việt: cùng tuế luy nguyệt · Pinyin: qióng suì lěi yuè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 穷:尽。指经过很长的时间。形容连续不断,时间长久。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言穷年累世。
Hán Việt: cùng tuế luy nguyệt · Pinyin: qióng suì lěi yuè