窮巷掘門

qióng xiàng jué mén cùng hạng quật môn

Hán Việt: cùng hạng quật môn · Pinyin: qióng xiàng jué mén

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (hạng) + (quật) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掘:通“窟”,土屋。荒僻的里巷,简陋的土屋。