穷年屡月 qióng nián lǚ yuè·cùng niên lũ nguyệt Hán Việt: cùng niên lũ nguyệt · Pinyin: qióng nián lǚ yuè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 累:接连。形容经历的时间长久。 Cấu tạo: 窮 (cùng) + 年 (niên) + 屢 (lũ) + 月 (nguyệt)Pinyinqióng nián lǚ yuèHán Việtcùng niên lũ nguyệtCấu tạo窮 + 年 + 屢 + 月 · cùng + niên + lũ + nguyệt nghĩa thành phần: cùng + niên + lũ + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹穷年累世。 Từ liên quan Gần nghĩa穷年累月 · 穷年累世 · 窮年累月 · 穷年累岁 · 穷年没世 · 穷年尽气 · 屡月经年 · 窮年屢月