窮形極狀

qióng xíng jí zhuàng cùng hình cực trạng

Hán Việt: cùng hình cực trạng · Pinyin: qióng xíng jí zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (hình) + (cực) + (trạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穷:尽,极。指描写刻画十分细致生动,也指丑态毕露。