窮形極相

qióng xíng jí xiàng cùng hình cực tương

Hán Việt: cùng hình cực tương · Pinyin: qióng xíng jí xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (hình) + (cực) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穷:尽,极;相:象。指描写刻画十分细致生动,也指丑态毕露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"穷形尽相"。