窮得可憐 cùng đắc khả liên Hán Việt: cùng đắc khả liên Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 得 (đắc) + 可 (khả) + 憐 (liên)Hán Việtcùng đắc khả liênCấu tạo窮 + 得 + 可 + 憐 · cùng + đắc + khả + liên nghĩa thành phần: cùng + đắc + khả + liên Nghĩa EngCihui 窮得可憐 ióng de kělián v.p. be pitifully poor