窮得沒轍 cùng đắc một triệt Hán Việt: cùng đắc một triệt Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 得 (đắc) + 沒 (một) + 轍 (triệt)Hán Việtcùng đắc một triệtCấu tạo窮 + 得 + 沒 + 轍 · cùng + đắc + một + triệt nghĩa thành phần: cùng + đắc + một + triệt Nghĩa EngCihui 窮得沒轍 ióng de méizhé v.p. <coll.> be hopelessly poor; be unable to find a way out of one's poverty