窮得短頓 cùng đắc đoản đốn Hán Việt: cùng đắc đoản đốn Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 得 (đắc) + 短 (đoản) + 頓 (đốn)Hán Việtcùng đắc đoản đốnCấu tạo窮 + 得 + 短 + 頓 · cùng + đắc + đoản + đốn nghĩa thành phần: cùng + đắc + đoản + đốn Nghĩa EngCihui 窮得短頓 ióng de duǎndùn v.p. be so poor as to be without food