窮搜博採

qióng sōu bó cǎi cùng sưu bác thải

Hán Việt: cùng sưu bác thải · Pinyin: qióng sōu bó cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (sưu) + (bác) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搜:搜罗。广泛地搜集采摘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广泛地搜罗采集。