窮日落月

qióng rì luò yuè cùng nhật lạc nguyệt

Hán Việt: cùng nhật lạc nguyệt · Pinyin: qióng rì luò yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (nhật) + (lạc) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白天连着晚上。形容加紧工作或学习。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓夜以继日。