窮極無聊

qióng jí wú liáo cùng cực vô liêu

Hán Việt: cùng cực vô liêu · Pinyin: qióng jí wú liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (cực) + (vô) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穷极:极端;无聊:无所依托。原指光景穷困,精神无所寄托。现也形容无事可做,非常无聊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓极端困厄﹐毫无希望。 2.极为烦闷而无所事事。
  • Tân Hoa Tự Điển 穷极极端;无聊无所依托。原指光景穷困,精神无所寄托。现也形容无事可做,非常无聊。

Eng

  • Cihui 窮極無聊 ióngjí wúliáo v.p. 1. be utterly bored 2. be absolutely senseless; disgusting 3. do very foolish things in desperation