窮根尋葉 qióng gēn xún yè · cùng căn tầm diệp Hán Việt: cùng căn tầm diệp · Pinyin: qióng gēn xún yè Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 根 (căn) + 尋 (tầm) + 葉 (diệp)Pinyinqióng gēn xún yèHán Việtcùng căn tầm diệpCấu tạo窮 + 根 + 尋 + 葉 · cùng + căn + tầm + diệp nghĩa thành phần: cùng + căn + tầm + diệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指弄清楚事情的真相。