窮根究底

qióng gēn jiū dǐ cùng căn cứu để

Hán Việt: cùng căn cứu để · Pinyin: qióng gēn jiū dǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (căn) + (cứu) + (để)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 究:查究;底:底细。追求根底。一般指追问一件事的原由。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深入探求事物的根底。谓弄清事物的来龙去脉。

Eng

  • Cihui 窮根究底 iónggēnjiūdǐ f.e. get to the roots of the problem