窮池之魚 qióng chí zhī yú · cùng trì chi ngư Hán Việt: cùng trì chi ngư · Pinyin: qióng chí zhī yú Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 池 (trì) + 之 (chi) + 魚 (ngư)Pinyinqióng chí zhī yúHán Việtcùng trì chi ngưCấu tạo窮 + 池 + 之 + 魚 · cùng + trì + chi + ngư nghĩa thành phần: cùng + trì + chi + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穷池:失水之池。比喻处境非常困难的人。