穷源推本

qióng yuán yuī běncùng nguyên thôi bổn

Hán Việt: cùng nguyên thôi bổn · Pinyin: qióng yuán yuī běn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

推究事物的本源。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

推究事情的根本始末。明.沈鯨《雙珠記》第一九齣:「明珠懸項,窮源推本應根究,圖功業志氣從新,思骨肉宗支尋舊。」也作「窮本極源」。

Cấu tạo: 窮 (cùng) + 源 (nguyên) + 推 (thôi) + 本 (bổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推究事物的本源。

Từ liên quan

Gần nghĩa

穷源溯流 · 推本溯源 · 窮源溯流 · 穷源朔流 · 穷源竟委 · 推本穷源