窮源朔流 qióng yuán shuò liú · cùng nguyên sóc lưu Hán Việt: cùng nguyên sóc lưu · Pinyin: qióng yuán shuò liú Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 源 (nguyên) + 朔 (sóc) + 流 (lưu)Pinyinqióng yuán shuò liúHán Việtcùng nguyên sóc lưuCấu tạo窮 + 源 + 朔 + 流 · cùng + nguyên + sóc + lưu nghĩa thành phần: cùng + nguyên + sóc + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻探究和追溯事物的原由。