窮而不憫

cùng nhi bất mẫn

Hán Việt: cùng nhi bất mẫn

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (nhi) + (bất) + (mẫn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 窮而不憫 ióng'érbùmǐn f.e. poor but uncomplaining