窮追猛打

qióng zhuī měng dǎ cùng truy mãnh đả

Hán Việt: cùng truy mãnh đả · Pinyin: qióng zhuī měng dǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (truy) + (mãnh) + (đả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对于溃败的敌人不断追击。

Eng

  • Cihui 窮追猛打 ióngzhuīměngdǎ f.e. relentlessly pursue and fiercely attack