窮通皆命 qióng tōng jiē mìng · cùng thông giai mệnh Hán Việt: cùng thông giai mệnh · Pinyin: qióng tōng jiē mìng Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 通 (thông) + 皆 (giai) + 命 (mệnh)Pinyinqióng tōng jiē mìngHán Việtcùng thông giai mệnhCấu tạo窮 + 通 + 皆 + 命 · cùng + thông + giai + mệnh nghĩa thành phần: cùng + thông + giai + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指穷困或通达皆由命定。