窮里空舍 qióng lǐ kōng shě · cùng lí không xá Hán Việt: cùng lí không xá · Pinyin: qióng lǐ kōng shě Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 里 (lí) + 空 (không) + 舍 (xá)Pinyinqióng lǐ kōng shěHán Việtcùng lí không xáCấu tạo窮 + 里 + 空 + 舍 · cùng + lí + không + xá nghĩa thành phần: cùng + lí + không + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穷里:僻巷。指偏僻无人的地方。