窮陬僻壤

qióng zōu pì rǎng cùng tưu tích nhưỡng

Hán Việt: cùng tưu tích nhưỡng · Pinyin: qióng zōu pì rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (tưu) + (tích) + (nhưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穷:贫穷;僻:偏僻。荒远偏僻的地方。