窮鼠齧貓

cùng thử niết miêu

Hán Việt: cùng thử niết miêu

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (thử) + (niết) + (miêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 窮鼠嚙貓 ióngshǔnièmāo id. One will fight back out of desperation.