穹状的
khung trạng đích
Hán Việt: khung trạng đích
Tổng quan
(địa lý học) nghiêng quanh, (thực vật học) song song với mặt bằng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nghiêng quanh
- Tần suất từ (địa lý học) nghiêng quanh, (thực vật học) song song với mặt bằng
Hán Việt: khung trạng đích
(địa lý học) nghiêng quanh, (thực vật học) song song với mặt bằng